Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chung sống" (1)
chung sống
Tiếng Anh
Động từcoexist/live together
Chung sống hòa bình.
Live together peacefully.
Từ liên quan "chung sống" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chung sống" (1)
Chung sống hòa bình.
Live together peacefully.
